cross dressing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động mặc trang phục của giới tính đối lập: "cross dressing" chỉ việc một người mặc quần áo, trang phục thường được xã hội quy ước cho giới tính khác với giới tính của họ. Hành động này có thể liên quan đến biểu đạt bản dạng giới, sở thích cá nhân, hoặc biểu diễn nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His cross dressing is a form of personal expression. (Việc mặc trang phục khác giới của anh ấy là một hình thức thể hiện bản thân.)
- The actor's cross dressing for the role was very convincing. (Việc mặc trang phục khác giới của diễn viên cho vai diễn rất thuyết phục.)
- Cross dressing has a long history in theatrical performance. (Việc mặc trang phục khác giới có một lịch sử lâu đời trong biểu diễn sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cross dressing" trong bối cảnh văn hóa và xã hội: Thuật ngữ này thường được thảo luận trong các cuộc đối thoại về bản dạng giới, biểu hiện giới và các chuẩn mực xã hội. Nó không nhất thiết biểu thị xu hướng tính dục hay bản dạng giới cụ thể.
- The documentary explores the history of cross dressing in different cultures. (Bộ phim tài liệu khám phá lịch sử của việc mặc trang phục khác giới trong các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-dresser (Danh từ): Người mặc trang phục khác giới.
- He is a cross-dresser who enjoys fashion design. (Anh ấy là một người mặc trang phục khác giới và thích thiết kế thời trang.)
- Cross-dress (Động từ): Hành động mặc trang phục khác giới.
- She occasionally cross-dresses for costume parties. (Cô ấy thỉnh thoảng mặc trang phục khác giới cho các bữa tiệc hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
- Transvestism: Trá hình nữ/nam (thuật ngữ cũ hơn, có thể mang sắc thái lâm sàng).
- Gender non-conforming dress: Ăn mặc không tuân theo chuẩn mực giới.
Lưu ý sử dụng
- Thuật ngữ "cross dressing" là một từ trung lập về mặt mô tả. Cần phân biệt với các khái niệm như "chuyển giới" (transgender), vì "cross dressing" chủ yếu liên quan đến biểu hiện bên ngoài qua trang phục hơn là bản dạng giới bên trong.
- Trong tiếng Việt, có thể gặp cách dịch là "trá hình nữ" (cho nam mặc đồ nữ) hoặc "trá hình nam" (cho nữ mặc đồ nam), nhưng cụm từ "mặc trang phục khác giới" thường được dùng như một cách diễn đạt rõ ràng và trung lập hơn.